Đi với mạo từ: un mandat-lettre · le mandat-lettre
Câu hỏi thường gặp
mandat-lettre nghĩa là gì?
mandat-lettre (danh từ) nghĩa là thư chuyển tiền.
mandat-lettre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandat-lettre (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.lɛtʁ/.
mandat-lettre là giống đực hay giống cái?
mandat-lettre là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.