mandataire
danh từ cả hai giống
/mɑ̃.da.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mandataire nghĩa là người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.
Nghĩa của mandataire
Danh từ · cả hai giống
- Người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.
Dạng từ của mandataire
| Số nhiều | mandataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proxy (agent or substitute authorized to act for another person); mandatary
Câu hỏi thường gặp
mandataire nghĩa là gì?
mandataire (danh từ) nghĩa là người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.
mandataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandataire (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.tɛʁ/.
mandataire là giống đực hay giống cái?
mandataire là danh từ cả hai giống.