TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandataire

danh từ cả hai giống
/mɑ̃.da.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mandataire nghĩa là người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.

Nghĩa của mandataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.

Dạng từ của mandataire

Số nhiềumandataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxy (agent or substitute authorized to act for another person); mandatary

Câu hỏi thường gặp

mandataire nghĩa là gì?

mandataire (danh từ) nghĩa là người được ủy nhiệm, người được ủy quyền.

mandataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandataire (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.tɛʁ/.

mandataire là giống đực hay giống cái?

mandataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.