TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandatement

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.dat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mandatement nghĩa là Sự trả bằng ngân phiếu.

Nghĩa của mandatement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trả bằng ngân phiếu.

Dạng từ của mandatement

Đi với mạo từ: un mandatement · le mandatement

Số nhiềumandatements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandating

Câu hỏi thường gặp

mandatement nghĩa là gì?

mandatement (danh từ) nghĩa là Sự trả bằng ngân phiếu.

mandatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandatement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.dat.mɑ̃/.

mandatement là giống đực hay giống cái?

mandatement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.