mandarinier
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.da.ʁi.nje/ giọng máy của trình duyệt
mandarinier nghĩa là cây quít.
Nghĩa của mandarinier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây quít.
Dạng từ của mandarinier
Đi với mạo từ: un mandarinier · le mandarinier
| Số nhiều | mandariniers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandarin orange (tree)
Câu hỏi thường gặp
mandarinier nghĩa là gì?
mandarinier (danh từ) nghĩa là cây quít.
mandarinier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandarinier (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.ʁi.nje/.
mandarinier là giống đực hay giống cái?
mandarinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).