TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandarine

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.da.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

mandarine nghĩa là quả quít, có màu vỏ quít.

Nghĩa của mandarine

Danh từ · giống cái

  1. Quả quít.

Tính từ · không đổi

  1. Có màu vỏ quít.

Dạng từ của mandarine

Đi với mạo từ: une mandarine · la mandarine

Số nhiềumandarines

Họ từ của mandarine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandarin orange

Câu hỏi thường gặp

mandarine nghĩa là gì?

mandarine (danh từ, tính từ) nghĩa là quả quít, có màu vỏ quít.

mandarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandarine (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.ʁin/.

mandarine là giống đực hay giống cái?

mandarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.