TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandarinat

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.da.ʁi.na/ giọng máy của trình duyệt

mandarinat nghĩa là quan trường, quan chức.

Nghĩa của mandarinat

Danh từ · giống đực

  1. Quan trường.
  2. Quan chức.
  3. Như mandarinisme.

Dạng từ của mandarinat

Đi với mạo từ: un mandarinat · le mandarinat

Số nhiềumandarinats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandarinate

Câu hỏi thường gặp

mandarinat nghĩa là gì?

mandarinat (danh từ) nghĩa là quan trường, quan chức.

mandarinat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandarinat (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.ʁi.na/.

mandarinat là giống đực hay giống cái?

mandarinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.