mandarinat
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.da.ʁi.na/ giọng máy của trình duyệt
mandarinat nghĩa là quan trường, quan chức.
Nghĩa của mandarinat
Danh từ · giống đực
- Quan trường.
- Quan chức.
- Như mandarinisme.
Dạng từ của mandarinat
Đi với mạo từ: un mandarinat · le mandarinat
| Số nhiều | mandarinats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandarinate
Câu hỏi thường gặp
mandarinat nghĩa là gì?
mandarinat (danh từ) nghĩa là quan trường, quan chức.
mandarinat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandarinat (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.ʁi.na/.
mandarinat là giống đực hay giống cái?
mandarinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).