TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandarin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.da.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mandarin nghĩa là quan lại, quan, tiếng quan thoại.

Nghĩa của mandarin

Danh từ · giống đực

  1. Quan lại, quan.

Tính từ

  1. Tiếng Trung Quốc phổ thông, tiếng Quan Thoại.
    • Langue mandarinetiếng phổ thông

Dạng từ của mandarin

Đi với mạo từ: un mandarin · le mandarin

Số nhiềumandarins
Giống cáimandarine
Giống cái số nhiềumandarines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mandarin (of the former Chinese empire)
  • Danh từ Mandarin (language)

Câu hỏi thường gặp

mandarin nghĩa là gì?

mandarin (danh từ, tính từ) nghĩa là quan lại, quan, tiếng quan thoại.

mandarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandarin (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da.ʁɛ̃/.

mandarin là giống đực hay giống cái?

mandarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.