injonction
injonction nghĩa là sự ra lệnh, sự truyền lệnh, lệnh, mệnh lệnh.
Nghĩa của injonction
Danh từ · giống cái
- Sự ra lệnh, sự truyền lệnh.
- Lệnh, mệnh lệnh.
- Des injonctions pressantesnhững lệnh cấp bách
Dạng từ của injonction
Đi với mạo từ: une injonction · l'injonction
| Số nhiều | injonctions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injunction (the act of enjoining)
Câu hỏi thường gặp
injonction nghĩa là gì?
injonction (danh từ) nghĩa là sự ra lệnh, sự truyền lệnh, lệnh, mệnh lệnh.
injonction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injonction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɔ̃k.sjɔ̃/.
injonction là giống đực hay giống cái?
injonction là danh từ giống cái (dùng với une, la).