TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injonctif

/ɛ̃.ʒɔ̃k.tif/ giọng máy của trình duyệt

injonctif nghĩa là Xem injonction.

Nghĩa của injonctif

Tính từ

  1. xem injonction — Sự ra lệnh, sự truyền lệnh.
    • Forme injonctive du verbedạng mệnh lệnh của động từ

Dạng từ của injonctif

Số nhiềuinjonctifs
Giống cáiinjonctive
Giống cái số nhiềuinjonctives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ injunctive

Câu hỏi thường gặp

injonctif nghĩa là gì?

injonctif (tính từ) nghĩa là Xem injonction.

injonctif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injonctif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɔ̃k.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.