TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injecté

/ɛ̃.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

injecté nghĩa là đỏ bừng, đỏ ngầu, đã tiêm.

Nghĩa của injecté

Tính từ

  1. Đỏ bừng, đỏ ngầu.
    • Face injectéemặt đỏ bừng
    • Yeux injectésmắt đỏ ngầu
  2. Đã tiêm.
    • Organe injecté(y học) cơ quan đã tiêm, cơ quan đã thụt
    • Bois injecté(kỹ thuật) gỗ đã tiêm (chất sát trùng)

Dạng từ của injecté

Số nhiềuinjectés
Giống cáiinjectée
Giống cái số nhiềuinjectées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloodshot (eyes)

Câu hỏi thường gặp

injecté nghĩa là gì?

injecté (tính từ) nghĩa là đỏ bừng, đỏ ngầu, đã tiêm.

injecté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injecté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛk.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.