TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injection

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

injection nghĩa là sự tiêm, sự thụt, sự phụt.

Nghĩa của injection

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêm, sự thụt, sự phụt, nước tiêm, nước thụt.
    • Injection de novocaïnesự tiêm novocain
    • Injection de ciment dans un ouvragesự phụt xi măng vào một công trình
  2. Địa lý; địa chất Sự tiêm nhập.

Dạng từ của injection

Đi với mạo từ: une injection · l'injection

Số nhiềuinjections

Họ từ của injection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injection; injection

Câu hỏi thường gặp

injection nghĩa là gì?

injection (danh từ) nghĩa là sự tiêm, sự thụt, sự phụt.

injection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛk.sjɔ̃/.

injection là giống đực hay giống cái?

injection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.