injection
/ɛ̃.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
injection nghĩa là sự tiêm, sự thụt, sự phụt.
Nghĩa của injection
Danh từ · giống cái
- Sự tiêm, sự thụt, sự phụt, nước tiêm, nước thụt.
- Injection de novocaïnesự tiêm novocain
- Injection de ciment dans un ouvragesự phụt xi măng vào một công trình
- Địa lý; địa chất Sự tiêm nhập.
Dạng từ của injection
Đi với mạo từ: une injection · l'injection
| Số nhiều | injections |
Họ từ của injection
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injection; injection
Câu hỏi thường gặp
injection nghĩa là gì?
injection (danh từ) nghĩa là sự tiêm, sự thụt, sự phụt.
injection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛk.sjɔ̃/.
injection là giống đực hay giống cái?
injection là danh từ giống cái (dùng với une, la).