TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injecteur

/ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

injecteur nghĩa là để tiêm, thụt, ống tiêm, bốc thụt.

Nghĩa của injecteur

Tính từ

  1. Để tiêm, (để) thụt.
    • Seringue injectriceống tiêm

Danh từ · giống đực

  1. Y học Ống tiêm, bốc thụt.
  2. Kỹ thuật Bơm phụt, vòi phun.

Dạng từ của injecteur

Số nhiềuinjecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injector; injector

Câu hỏi thường gặp

injecteur nghĩa là gì?

injecteur (tính từ, danh từ) nghĩa là để tiêm, thụt, ống tiêm, bốc thụt.

injecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injecteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.