Lấy lại tiếng Pháp là gì?
"lấy lại" trong tiếng Pháp là reprendre (ngoại động từ), récupérer (ngoại động từ), recouvrer (ngoại động từ).
reprendre Ngoại động từ
/ʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại.
- Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui. Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.
- Reprendre ses livres lấy lại sách
récupérer Ngoại động từ
/ʁe.ky.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại, thu về.
- Récupérer ses forces lấy lại sức
- récupérer un livre prêté thu về cuốn sách cho mượn
recouvrer Ngoại động từ
/ʁə.ku.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại, giành lại, thu hồi.
- Recouvrer l'indépendance giành lại độc lập
regagner Ngoại động từ
/ʁə.ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được lại, gỡ lại, lấy lại.
- Regagner l'argent perdu được lại tiền đã mất
- regagner le temps perdu gỡ lại thời gian đã mất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy lại tiếng Pháp là gì?
"lấy lại" trong tiếng Pháp là reprendre (ngoại động từ), récupérer (ngoại động từ), recouvrer (ngoại động từ).