Lấy tiếng Pháp là gì?
"lấy" trong tiếng Pháp là prendre (ngoại động từ), épouser (ngoại động từ), prélever (ngoại động từ).
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy.
- Prendre un livre lấy một quyển sách
- Lequel prenez-vous? anh lấy cái nào?
épouser Ngoại động từ
/e.pu.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy (ai làm vợ, làm chồng), kết hôn với.
- Veux-tu m'épouser ? Em sẽ lấy anh chứ?
- Je veux l'épouser. Tôi muốn lấy cô ấy.
prélever Ngoại động từ
/pʁel.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trích, lấy (ra).
- Prélever une somme trích một món tiền
- Prélever du sang (y học) lấy máu
récupérer Ngoại động từ
/ʁe.ky.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại, thu về.
- Récupérer ses forces lấy lại sức
- récupérer un livre prêté thu về cuốn sách cho mượn
recueillir Ngoại động từ
/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.
- Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
- recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển
obtenir
/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Où avez-vous obtenu ça ? Bạn lấy cái đó ở đâu?
- Où as-tu obtenu ça ? Bạn lấy cái đó ở đâu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy tiếng Pháp là gì?
"lấy" trong tiếng Pháp là prendre (ngoại động từ), épouser (ngoại động từ), prélever (ngoại động từ).