TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lên tiếng Pháp là gì?

"lên" trong tiếng Pháp là monter (nội động từ), sur (giới từ), montant (tính từ).

monter Nội động từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo lên, leo lên, lên.

  • Je suis monté dans le mauvais train. Tớ lên nhầm tàu.
  • Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.

Xem đầy đủ từ "monter": giống, cách chia, thành ngữ →

sur Giới từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, trên, lên trên.

  • Monter sur le toit trèo lên mái nhà
  • Les nuages sont sur nos têtes mây ở trên đầu chúng ta

Xem đầy đủ từ "sur": giống, cách chia, thành ngữ →

montant Tính từ

/mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên.

  • Marée montante triều lên

Xem đầy đủ từ "montant": giống, cách chia, thành ngữ →

grimper Nội động từ

/ɡʁɛ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên; dốc lên.

  • Nous avons grimpé plus haut pour avoir une meilleure vue. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
  • Sentier qui grimpe dur lối mòn dốc đứng

Xem đầy đủ từ "grimper": giống, cách chia, thành ngữ →

embarquer Ngoại động từ

/ɑ̃.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp lên tàu, xếp lên thuyền.

  • Embarquer des marchandises xếp hàng lên tàu, xếp hàng lên thuyền

Xem đầy đủ từ "embarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lên tiếng Pháp là gì?

"lên" trong tiếng Pháp là monter (nội động từ), sur (giới từ), montant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.