Lên tiếng Pháp là gì?
"lên" trong tiếng Pháp là monter (nội động từ), sur (giới từ), montant (tính từ).
monter Nội động từ
/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trèo lên, leo lên, lên.
- Je suis monté dans le mauvais train. Tớ lên nhầm tàu.
- Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.
sur Giới từ
/syʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên, trên, lên trên.
- Monter sur le toit trèo lên mái nhà
- Les nuages sont sur nos têtes mây ở trên đầu chúng ta
montant Tính từ
/mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên.
- Marée montante triều lên
grimper Nội động từ
/ɡʁɛ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên; dốc lên.
- Nous avons grimpé plus haut pour avoir une meilleure vue. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
- Sentier qui grimpe dur lối mòn dốc đứng
embarquer Ngoại động từ
/ɑ̃.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp lên tàu, xếp lên thuyền.
- Embarquer des marchandises xếp hàng lên tàu, xếp hàng lên thuyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lên tiếng Pháp là gì?
"lên" trong tiếng Pháp là monter (nội động từ), sur (giới từ), montant (tính từ).