TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascensionnel

/a.sɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

ascensionnel nghĩa là lên.

Nghĩa của ascensionnel

Tính từ

  1. Lên.
    • Mouvement ascensionnelchuyển động lên

Dạng từ của ascensionnel

Số nhiềuascensionnels
Giống cáiascensionnelle
Giống cái số nhiềuascensionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ascending; upward

Câu hỏi thường gặp

ascensionnel nghĩa là gì?

ascensionnel (tính từ) nghĩa là lên.

ascensionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascensionnel (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.