ascensionnel
/a.sɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
ascensionnel nghĩa là lên.
Nghĩa của ascensionnel
Tính từ
- Lên.
- Mouvement ascensionnelchuyển động lên
Dạng từ của ascensionnel
| Số nhiều | ascensionnels |
| Giống cái | ascensionnelle |
| Giống cái số nhiều | ascensionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ascending; upward
Câu hỏi thường gặp
ascensionnel nghĩa là gì?
ascensionnel (tính từ) nghĩa là lên.
ascensionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascensionnel (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.sjɔ.nɛl/.