Là tiếng Pháp là gì?
"là" trong tiếng Pháp là être (nội động từ), repasser (ngoại động từ), que (liên từ).
être Nội động từ
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là.
- Il croit être le centre de l'univers. Anh ta tưởng mình là trung tâm của vũ trụ.
- L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.
repasser Ngoại động từ
/ʁə.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là, ủi (quần áo) (repasser une chemise — ủi áo sơ mi)
que Liên từ
/kə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rằng, là.
- C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.
- Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Là tiếng Pháp là gì?
"là" trong tiếng Pháp là être (nội động từ), repasser (ngoại động từ), que (liên từ).