TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Là tiếng Pháp là gì?

"là" trong tiếng Pháp là être (nội động từ), repasser (ngoại động từ), que (liên từ).

être Nội động từ

/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là.

  • Il croit être le centre de l'univers. Anh ta tưởng mình là trung tâm của vũ trụ.
  • L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.

Xem đầy đủ từ "être": giống, cách chia, thành ngữ →

repasser Ngoại động từ

/ʁə.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, ủi (quần áo) (repasser une chemise — ủi áo sơ mi)

Xem đầy đủ từ "repasser": giống, cách chia, thành ngữ →

que Liên từ

/kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rằng, là.

  • C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.
  • Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...

Xem đầy đủ từ "que": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Pháp là gì?

"là" trong tiếng Pháp là être (nội động từ), repasser (ngoại động từ), que (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.