TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiệt sức tiếng Pháp là gì?

"kiệt sức" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).

abattu Tính từ

/a.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệt sức, đuối sức.

  • Le convalescent est encore très abattu bệnh nhân mới bình phục đang còn rất yếu

Xem đầy đủ từ "abattu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiệt sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiệt sức tiếng Pháp là gì?

"kiệt sức" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.