Kiệt sức tiếng Pháp là gì?
"kiệt sức" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).
abattu Tính từ
/a.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiệt sức, đuối sức.
- Le convalescent est encore très abattu bệnh nhân mới bình phục đang còn rất yếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiệt sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- surmenéTính từ · Làm quá sức, kiệt sức
- pompéTính từ · Kiệt sức, mệt nhoài
- adynamiqueTính từ · Mệt lử, kiệt sức
- épuiséTính từ · Kiệt sức
- vidéTính từ · Kiệt sức, hết tài
- épuisementDanh từ · Sự kiệt sức
- exténuationDanh từ · Sự mệt lử, sự kiệt sức
- affalementDanh từ · Sự mệt mỏi rã rời; sự kiệt sức
- adynamieDanh từ · Sự mệt lử, sự kiệt sức
Câu hỏi thường gặp
Kiệt sức tiếng Pháp là gì?
"kiệt sức" trong tiếng Pháp là abattu (tính từ).