surmené
/syʁ.mə.ne/ giọng máy của trình duyệt
surmené nghĩa là làm quá sức, kiệt sức.
Nghĩa của surmené
Tính từ
- Làm quá sức, kiệt sức.
Dạng từ của surmené
| Số nhiều | surmenés |
| Giống cái | surmenée |
| Giống cái số nhiều | surmenées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surmené
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overworked; burnt out
Câu hỏi thường gặp
surmené nghĩa là gì?
surmené (tính từ) nghĩa là làm quá sức, kiệt sức.
surmené phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surmené (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mə.ne/.