TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surmené

/syʁ.mə.ne/ giọng máy của trình duyệt

surmené nghĩa là làm quá sức, kiệt sức.

Nghĩa của surmené

Tính từ

  1. Làm quá sức, kiệt sức.

Dạng từ của surmené

Số nhiềusurmenés
Giống cáisurmenée
Giống cái số nhiềusurmenées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surmené

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overworked; burnt out

Câu hỏi thường gặp

surmené nghĩa là gì?

surmené (tính từ) nghĩa là làm quá sức, kiệt sức.

surmené phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmené (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mə.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.