surmontable
/syʁ.mɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
surmontable nghĩa là có thể vượt qua.
Nghĩa của surmontable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể vượt qua.
- Difficulté surmontablekhó khăn có thể vượt qua
Dạng từ của surmontable
| Số nhiều | surmontables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surmontable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surmountable
Câu hỏi thường gặp
surmontable nghĩa là gì?
surmontable (tính từ) nghĩa là có thể vượt qua.
surmontable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surmontable (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mɔ̃.tabl/.