TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débordé

/de.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

débordé nghĩa là ngập đầu.

Nghĩa của débordé

Tính từ

  1. Ngập đầu.
    • Être débordé de travailcông việc ngập đầu
  2. Quân sự Bị vòng ra phía sau.
  3. Tụt mép.
    • Drap débordétấm ga tụt mép khỏi nệm
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tràn bờ (sông).

Dạng từ của débordé

Số nhiềudébordés
Giống cáidébordée
Giống cái số nhiềudébordées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débordé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overworked, snowed under

Câu hỏi thường gặp

débordé nghĩa là gì?

débordé (tính từ) nghĩa là ngập đầu.

débordé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débordé (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.