débordé
/de.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
débordé nghĩa là ngập đầu.
Nghĩa của débordé
Tính từ
- Ngập đầu.
- Être débordé de travailcông việc ngập đầu
- Quân sự Bị vòng ra phía sau.
- Tụt mép.
- Drap débordétấm ga tụt mép khỏi nệm
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tràn bờ (sông).
Dạng từ của débordé
| Số nhiều | débordés |
| Giống cái | débordée |
| Giống cái số nhiều | débordées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débordé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overworked, snowed under
Câu hỏi thường gặp
débordé nghĩa là gì?
débordé (tính từ) nghĩa là ngập đầu.
débordé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débordé (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔʁ.de/.