TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débosseler

/de.bɔ.sle/ giọng máy của trình duyệt

débosseler nghĩa là bạt hết chỗ lồi.

Nghĩa của débosseler

Ngoại động từ

  1. Bạt hết chỗ lồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débosseler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

débosseler nghĩa là gì?

débosseler (ngoại động từ) nghĩa là bạt hết chỗ lồi.

débosseler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débosseler (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔ.sle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.