débotté
danh từ giống đực (m)
/de.bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
débotté nghĩa là lúc tháo ủng, lúc mới đến.
Nghĩa của débotté
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Lúc tháo ủng, lúc mới đến.
- au débotté; au débotterlúc vừa mới đến không kịp chuẩn bị gì
Dạng từ của débotté
Đi với mạo từ: un débotté · le débotté
Câu hỏi thường gặp
débotté nghĩa là gì?
débotté (danh từ) nghĩa là lúc tháo ủng, lúc mới đến.
débotté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débotté (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔ.te/.
débotté là giống đực hay giống cái?
débotté là danh từ giống đực (dùng với un, le).