TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débotté

danh từ giống đực (m)
/de.bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

débotté nghĩa là lúc tháo ủng, lúc mới đến.

Nghĩa của débotté

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lúc tháo ủng, lúc mới đến.
    • au débotté; au débotterlúc vừa mới đến không kịp chuẩn bị gì

Dạng từ của débotté

Đi với mạo từ: un débotté · le débotté

Câu hỏi thường gặp

débotté nghĩa là gì?

débotté (danh từ) nghĩa là lúc tháo ủng, lúc mới đến.

débotté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débotté (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔ.te/.

débotté là giống đực hay giống cái?

débotté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.