TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affalement

danh từ giống đực (m)
/a.fal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affalement nghĩa là sự kiệt sức.

Nghĩa của affalement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự mệt mỏi rã rời; sự kiệt sức.

Dạng từ của affalement

Đi với mạo từ: un affalement · l'affalement

Số nhiềuaffalements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lowering (of a mast etc)

Câu hỏi thường gặp

affalement nghĩa là gì?

affalement (danh từ) nghĩa là sự kiệt sức.

affalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affalement (giọng Pháp chuẩn): /a.fal.mɑ̃/.

affalement là giống đực hay giống cái?

affalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.