affalement
danh từ giống đực (m)
/a.fal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affalement nghĩa là sự kiệt sức.
Nghĩa của affalement
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự mệt mỏi rã rời; sự kiệt sức.
Dạng từ của affalement
Đi với mạo từ: un affalement · l'affalement
| Số nhiều | affalements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lowering (of a mast etc)
Câu hỏi thường gặp
affalement nghĩa là gì?
affalement (danh từ) nghĩa là sự kiệt sức.
affalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affalement (giọng Pháp chuẩn): /a.fal.mɑ̃/.
affalement là giống đực hay giống cái?
affalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).