TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaiteur

danh từ giống đực (m)
/a.fɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

affaiteur nghĩa là người luyện chim săn.

Nghĩa của affaiteur

Danh từ · giống đực

  1. Người luyện chim săn.

Dạng từ của affaiteur

Đi với mạo từ: un affaiteur · l'affaiteur

Số nhiềuaffaiteurs
Giống cáiaffaiteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hacker (person who trains a hawk)

Câu hỏi thường gặp

affaiteur nghĩa là gì?

affaiteur (danh từ) nghĩa là người luyện chim săn.

affaiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affaiteur (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.tœʁ/.

affaiteur là giống đực hay giống cái?

affaiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.