affaiteur
danh từ giống đực (m)
/a.fɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
affaiteur nghĩa là người luyện chim săn.
Nghĩa của affaiteur
Danh từ · giống đực
- Người luyện chim săn.
Dạng từ của affaiteur
Đi với mạo từ: un affaiteur · l'affaiteur
| Số nhiều | affaiteurs |
| Giống cái | affaiteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hacker (person who trains a hawk)
Câu hỏi thường gặp
affaiteur nghĩa là gì?
affaiteur (danh từ) nghĩa là người luyện chim săn.
affaiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affaiteur (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.tœʁ/.
affaiteur là giống đực hay giống cái?
affaiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).