Khoan tiếng Pháp là gì?
"khoan" trong tiếng Pháp là forer (ngoại động từ).
forer Ngoại động từ
/fɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỹ thuật) khoan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- foreurTính từ · Khoan
- vrillerNgoại động từ · Khoan
- perforateurTính từ · Khoan, đục lỗ
- percer
- forageDanh từ · Sự khoan
- perceurDanh từ · Người đục; người khoan
- foretDanh từ · Cái khoan
- trépanDanh từ · Cái khoan (dùng để khoan đất trong thăm dò địa chất, để khoan xương trong phẫu thuật)
- chignoleDanh từ · Cái khoan
- tarièreDanh từ · Cái khoan
Câu hỏi thường gặp
Khoan tiếng Pháp là gì?
"khoan" trong tiếng Pháp là forer (ngoại động từ).