trépan
danh từ giống đực (m)
/tʁe.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
trépan nghĩa là cái khoan.
Nghĩa của trépan
Danh từ · giống đực
- Cái khoan (dùng để khoan đất trong thăm dò địa chất, để khoan xương trong phẫu thuật).
Dạng từ của trépan
Đi với mạo từ: un trépan · le trépan
| Số nhiều | trépans |
Họ từ của trépan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drill; trepan, trephine
Câu hỏi thường gặp
trépan nghĩa là gì?
trépan (danh từ) nghĩa là cái khoan.
trépan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trépan (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pɑ̃/.
trépan là giống đực hay giống cái?
trépan là danh từ giống đực (dùng với un, le).