TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trépanation

danh từ giống cái (f)
/tʁe.pa.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

trépanation nghĩa là thủ thuật khoan xương.

Nghĩa của trépanation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật khoan xương.

Dạng từ của trépanation

Đi với mạo từ: une trépanation · la trépanation

Số nhiềutrépanations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trepanation

Câu hỏi thường gặp

trépanation nghĩa là gì?

trépanation (danh từ) nghĩa là thủ thuật khoan xương.

trépanation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trépanation (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.pa.na.sjɔ̃/.

trépanation là giống đực hay giống cái?

trépanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.