TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarière

danh từ giống cái (f)
/ta.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tarière nghĩa là cái khoan.

Nghĩa của tarière

Danh từ · giống cái

  1. Cái khoan.
  2. Động vật học Như oviscapte.

Dạng từ của tarière

Đi với mạo từ: une tarière · la tarière

Số nhiềutarières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auger (carpenter's tool for boring holes longer than those bored by a gimlet)

Câu hỏi thường gặp

tarière nghĩa là gì?

tarière (danh từ) nghĩa là cái khoan.

tarière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarière (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁjɛʁ/.

tarière là giống đực hay giống cái?

tarière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.