TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarissement

danh từ giống đực (m)
/ta.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tarissement nghĩa là sự cạn, sự kiệt hết.

Nghĩa của tarissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cạn.
    • Tarissement d'un puitssự cạn giếng
  2. Nghĩa bóng Sự kiệt hết.
    • Tarissement des ressoursessự kiệt hết tài nguyên

Dạng từ của tarissement

Đi với mạo từ: un tarissement · le tarissement

Số nhiềutarissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying up; dwindling

Câu hỏi thường gặp

tarissement nghĩa là gì?

tarissement (danh từ) nghĩa là sự cạn, sự kiệt hết.

tarissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarissement (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁis.mɑ̃/.

tarissement là giống đực hay giống cái?

tarissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.