TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarlatane

danh từ giống cái (f)
/taʁ.la.tan/ giọng máy của trình duyệt

tarlatane nghĩa là vải tarlatan.

Nghĩa của tarlatane

Danh từ · giống cái

  1. Vải tarlatan (một thứ vải mỏng hồ cứng).

Dạng từ của tarlatane

Đi với mạo từ: une tarlatane · la tarlatane

Số nhiềutarlatanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarlatan

Câu hỏi thường gặp

tarlatane nghĩa là gì?

tarlatane (danh từ) nghĩa là vải tarlatan.

tarlatane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarlatane (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.la.tan/.

tarlatane là giống đực hay giống cái?

tarlatane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.