TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kho tiếng Pháp là gì?

"kho" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ), réservoir (danh từ), entrepôt (danh từ).

dépôt Danh từ · giống đực

/de.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kho, kho.

  • Dépôts de marchandises kho hàng

Xem đầy đủ từ "dépôt": giống, cách chia, thành ngữ →

réservoir Danh từ · giống đực

/ʁe.zɛʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho.

  • Réservoir de dévouement kho tận tụy

Xem đầy đủ từ "réservoir": giống, cách chia, thành ngữ →

entrepôt Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho tạm giữ (hàng hóa).

Xem đầy đủ từ "entrepôt": giống, cách chia, thành ngữ →

grange Danh từ · giống cái

/ɡʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho thóc.

Xem đầy đủ từ "grange": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho tiếng Pháp là gì?

"kho" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ), réservoir (danh từ), entrepôt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.