TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fenil

danh từ giống đực (m)
/fə.nil/ giọng máy của trình duyệt

fenil nghĩa là vựa cỏ khô, chuồng cỏ.

Nghĩa của fenil

Danh từ · giống đực

  1. Vựa (chứa) cỏ khô, chuồng cỏ.

Dạng từ của fenil

Đi với mạo từ: un fenil · le fenil

Số nhiềufenils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hayloft

Câu hỏi thường gặp

fenil nghĩa là gì?

fenil (danh từ) nghĩa là vựa cỏ khô, chuồng cỏ.

fenil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenil (giọng Pháp chuẩn): /fə.nil/.

fenil là giống đực hay giống cái?

fenil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.