fenouil
danh từ giống đực (m)
/fə.nuj/ giọng máy của trình duyệt
fenouil nghĩa là cây thìa là bẹ.
Nghĩa của fenouil
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây thìa là bẹ.
Dạng từ của fenouil
Đi với mạo từ: un fenouil · le fenouil
| Số nhiều | fenouils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fennel
Câu hỏi thường gặp
fenouil nghĩa là gì?
fenouil (danh từ) nghĩa là cây thìa là bẹ.
fenouil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fenouil (giọng Pháp chuẩn): /fə.nuj/.
fenouil là giống đực hay giống cái?
fenouil là danh từ giống đực (dùng với un, le).