TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fenton

danh từ giống đực (m)
/fɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fenton nghĩa là Như fanton.

Nghĩa của fenton

Danh từ · giống đực

  1. Như fanton.

Dạng từ của fenton

Đi với mạo từ: un fenton · le fenton

Số nhiềufentons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron-cramp, iron-tie

Câu hỏi thường gặp

fenton nghĩa là gì?

fenton (danh từ) nghĩa là Như fanton.

fenton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenton (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tɔ̃/.

fenton là giống đực hay giống cái?

fenton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.