TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fenestré

/fənɛstʁe/ giọng máy của trình duyệt

fenestré nghĩa là thủng, nứt.

Nghĩa của fenestré

Tính từ

  1. Thủng; nứt.

Câu hỏi thường gặp

fenestré nghĩa là gì?

fenestré (tính từ) nghĩa là thủng, nứt.

fenestré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenestré (giọng Pháp chuẩn): /fənɛstʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.