TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellier

danh từ giống đực (m)
/sɛ.lje/ giọng máy của trình duyệt

cellier nghĩa là kho, hầm.

Nghĩa của cellier

Danh từ · giống đực

  1. Kho, hầm (thực phẩm, rượu).

Dạng từ của cellier

Đi với mạo từ: un cellier · le cellier

Số nhiềucelliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storeroom (for food, wine etc.)

Câu hỏi thường gặp

cellier nghĩa là gì?

cellier (danh từ) nghĩa là kho, hầm.

cellier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lje/.

cellier là giống đực hay giống cái?

cellier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.