cellier
danh từ giống đực (m)
/sɛ.lje/ giọng máy của trình duyệt
cellier nghĩa là kho, hầm.
Nghĩa của cellier
Danh từ · giống đực
- Kho, hầm (thực phẩm, rượu).
Dạng từ của cellier
Đi với mạo từ: un cellier · le cellier
| Số nhiều | celliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storeroom (for food, wine etc.)
Câu hỏi thường gặp
cellier nghĩa là gì?
cellier (danh từ) nghĩa là kho, hầm.
cellier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lje/.
cellier là giống đực hay giống cái?
cellier là danh từ giống đực (dùng với un, le).