TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cella

danh từ giống cái (f)
/sɛ.la/ giọng máy của trình duyệt

cella nghĩa là khoang tượng.

Nghĩa của cella

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều cellae (sử học) khoang tượng (ở trong đền).

Dạng từ của cella

Đi với mạo từ: une cella · la cella

Số nhiềucellas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cella

Câu hỏi thường gặp

cella nghĩa là gì?

cella (danh từ) nghĩa là khoang tượng.

cella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cella (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.la/.

cella là giống đực hay giống cái?

cella là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.