TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arsenal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.sə.nal/ giọng máy của trình duyệt

arsenal nghĩa là xưởng tàu, kho vũ khí.

Nghĩa của arsenal

Danh từ · giống đực

  1. Xưởng tàu.
  2. Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí.
  3. Nghĩa bóng Kho (phương tiện).
    • Un arsenal de rusesmột kho mưu mẹo
  4. Sử học Xưởng quân giới.

Dạng từ của arsenal

Đi với mạo từ: un arsenal · l'arsenal

Số nhiềuarsenaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arsenal

Câu hỏi thường gặp

arsenal nghĩa là gì?

arsenal (danh từ) nghĩa là xưởng tàu, kho vũ khí.

arsenal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arsenal (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sə.nal/.

arsenal là giống đực hay giống cái?

arsenal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.