TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arsenic

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.sə.nik/ giọng máy của trình duyệt

arsenic nghĩa là hợp chất asen.

Nghĩa của arsenic

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hợp chất asen.

Dạng từ của arsenic

Đi với mạo từ: un arsenic · l'arsenic

Câu ví dụ với arsenic

  • Ce riz est contaminé par l'arsenic. Gạo này đã bị nhiễm độc asen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11609798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arsenic (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

arsenic nghĩa là gì?

arsenic (danh từ) nghĩa là hợp chất asen.

arsenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arsenic (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sə.nik/.

arsenic là giống đực hay giống cái?

arsenic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.