TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrepôt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt

entrepôt nghĩa là kho tạm giữ.

Nghĩa của entrepôt

Danh từ · giống đực

  1. Kho tạm giữ (hàng hóa).

Dạng từ của entrepôt

Đi với mạo từ: un entrepôt · l'entrepôt

Số nhiềuentrepôts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrepôt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehouse; storehouse

Câu hỏi thường gặp

entrepôt nghĩa là gì?

entrepôt (danh từ) nghĩa là kho tạm giữ.

entrepôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrepôt (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.po/.

entrepôt là giống đực hay giống cái?

entrepôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.