entrepôt
/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt
entrepôt nghĩa là kho tạm giữ.
Nghĩa của entrepôt
Danh từ · giống đực
- Kho tạm giữ (hàng hóa).
Dạng từ của entrepôt
Đi với mạo từ: un entrepôt · l'entrepôt
| Số nhiều | entrepôts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrepôt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warehouse; storehouse
Câu hỏi thường gặp
entrepôt nghĩa là gì?
entrepôt (danh từ) nghĩa là kho tạm giữ.
entrepôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrepôt (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.po/.
entrepôt là giống đực hay giống cái?
entrepôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).