Không chắc tiếng Pháp là gì?
"không chắc" trong tiếng Pháp là incertain (tính từ), douteux (tính từ), improbable (tính từ).
incertain Tính từ
/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.
- Succès incertain sự thành công không chắc chắn
- Temps incertain tiết trời thay đổi thất thường
douteux Tính từ
/du.tø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ngờ, không chắc.
- Date douteuse ngày tháng không chắc
- Allié douteux đồng minh đáng ngờ
improbable Tính từ
/ɛ̃.pʁɔ.babl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không chắc, chưa chắc đã xảy ra, vị tất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- problématiqueTính từ · Không chắc, mơ hồ; khả nghi
- problématiquementPhó từ · Không chắc, mơ hồ
- douterNội động từ · Không chắc
- faibleTính từ · Không chắc, không bền
- inconsistantTính từ · Không chắc, không vững, lông bông
- labileTính từ · Không chắc, hay sai
- incertitudeDanh từ · Sự không chắc chắn, sự không chắc, sự bấp bênh
- improbabilitéDanh từ · Tính không chắc
- inconsistanceDanh từ · Tính không chắc, tính không vững
Câu hỏi thường gặp
Không chắc tiếng Pháp là gì?
"không chắc" trong tiếng Pháp là incertain (tính từ), douteux (tính từ), improbable (tính từ).