TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không chắc tiếng Pháp là gì?

"không chắc" trong tiếng Pháp là incertain (tính từ), douteux (tính từ), improbable (tính từ).

incertain Tính từ

/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.

  • Succès incertain sự thành công không chắc chắn
  • Temps incertain tiết trời thay đổi thất thường

Xem đầy đủ từ "incertain": giống, cách chia, thành ngữ →

douteux Tính từ

/du.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ngờ, không chắc.

  • Date douteuse ngày tháng không chắc
  • Allié douteux đồng minh đáng ngờ

Xem đầy đủ từ "douteux": giống, cách chia, thành ngữ →

improbable Tính từ

/ɛ̃.pʁɔ.babl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chắc, chưa chắc đã xảy ra, vị tất.

Xem đầy đủ từ "improbable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không chắc tiếng Pháp là gì?

"không chắc" trong tiếng Pháp là incertain (tính từ), douteux (tính từ), improbable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.