TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

problématique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ble.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

problématique nghĩa là không chắc, mơ hồ, khả nghi.

Nghĩa của problématique

Tính từ

  1. Không chắc, mơ hồ; khả nghi.
    • Succès problématiquesự thành công không chắc

Danh từ · giống cái

  1. Cách đặt một vấn đề.
    • La problématique kantiennecách đặt vấn đề của Căng
  2. Những vấn đề đặt ra.
    • La problématique mondialenhững vấn đề đặt ra trên thế giới

Dạng từ của problématique

Số nhiềuproblématiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ problematic; problematical
  • Danh từ question, issue

Câu hỏi thường gặp

problématique nghĩa là gì?

problématique (tính từ, danh từ) nghĩa là không chắc, mơ hồ, khả nghi.

problématique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của problématique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ble.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.