problématique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ble.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
problématique nghĩa là không chắc, mơ hồ, khả nghi.
Nghĩa của problématique
Tính từ
- Không chắc, mơ hồ; khả nghi.
- Succès problématiquesự thành công không chắc
Danh từ · giống cái
- Cách đặt một vấn đề.
- La problématique kantiennecách đặt vấn đề của Căng
- Những vấn đề đặt ra.
- La problématique mondialenhững vấn đề đặt ra trên thế giới
Dạng từ của problématique
| Số nhiều | problématiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ problematic; problematical
- Danh từ question, issue
Câu hỏi thường gặp
problématique nghĩa là gì?
problématique (tính từ, danh từ) nghĩa là không chắc, mơ hồ, khả nghi.
problématique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của problématique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ble.ma.tik/.