TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

problématiquement

/pʁɔblematikmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

problématiquement nghĩa là không chắc, mơ hồ.

Nghĩa của problématiquement

Phó từ

  1. Không chắc, mơ hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ problematically

Câu hỏi thường gặp

problématiquement nghĩa là gì?

problématiquement (phó từ) nghĩa là không chắc, mơ hồ.

problématiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của problématiquement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔblematikmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.