proboscidien
proboscidien nghĩa là thú có vòi, thú loại voi, bộ voi.
Nghĩa của proboscidien
Danh từ · giống đực
- Thú có vòi, thú loại voi.
- Số nhiều Bộ voi.
Dạng từ của proboscidien
Đi với mạo từ: un proboscidien · le proboscidien
| Số nhiều | proboscidiens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proboscidean (animal of the order Proboscidea)
Câu hỏi thường gặp
proboscidien nghĩa là gì?
proboscidien (danh từ) nghĩa là thú có vòi, thú loại voi, bộ voi.
proboscidien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proboscidien (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.bɔ.si.djɛ̃/.
proboscidien là giống đực hay giống cái?
proboscidien là danh từ giống đực (dùng với un, le).