TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proboscidien

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.bɔ.si.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

proboscidien nghĩa là thú có vòi, thú loại voi, bộ voi.

Nghĩa của proboscidien

Danh từ · giống đực

  1. Thú có vòi, thú loại voi.
  2. Số nhiều Bộ voi.

Dạng từ của proboscidien

Đi với mạo từ: un proboscidien · le proboscidien

Số nhiềuproboscidiens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proboscidean (animal of the order Proboscidea)

Câu hỏi thường gặp

proboscidien nghĩa là gì?

proboscidien (danh từ) nghĩa là thú có vòi, thú loại voi, bộ voi.

proboscidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proboscidien (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.bɔ.si.djɛ̃/.

proboscidien là giống đực hay giống cái?

proboscidien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.