TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procaryote

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ka.ʁjɔt/ giọng máy của trình duyệt

procaryote nghĩa là sinh vật nhân sơ.

Nghĩa của procaryote

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật nhân sơ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của procaryote

Đi với mạo từ: un procaryote · le procaryote

Số nhiềuprocaryotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prokaryote

Câu hỏi thường gặp

procaryote nghĩa là gì?

procaryote (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân sơ.

procaryote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procaryote (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ka.ʁjɔt/.

procaryote là giống đực hay giống cái?

procaryote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.