Không biết tiếng Pháp là gì?
"không biết" trong tiếng Pháp là inconnu (tính từ), ignorer (ngoại động từ).
inconnu Tính từ
/ɛ̃.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không biết, chưa biết.
- Les causes du décès restent inconnues nguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
- Quantité inconnue d'une équation đại lượng chưa biết của một phương trình
ignorer Ngoại động từ
/i.ɲɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không biết.
- Je l'ignore. Mẹ không biết.
- J'ignore ton nom. Tôi không biết tên của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- méconnaîtreNgoại động từ · Không biết, không nhận rõ
- ignorantTính từ · Không biết, không hiểu biết
- inaccessibleTính từ · Không thấu, không chuyển, không (cảm) biết
- ignoranceDanh từ · Sự không biết
- méconnaissanceDanh từ · Sự không biết, sự không hiểu
- inaccessibilitéDanh từ · Sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết
- inconnaissanceDanh từ · Sự không biết
Câu hỏi thường gặp
Không biết tiếng Pháp là gì?
"không biết" trong tiếng Pháp là inconnu (tính từ), ignorer (ngoại động từ).