Khôi phục tiếng Pháp là gì?
"khôi phục" trong tiếng Pháp là rétablir (ngoại động từ), restauration (danh từ).
rétablir Ngoại động từ
/ʁe.ta.bliʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập lại, khôi phục, phục hồi.
- Rétablir l'ordre lập lại trật tự
- Rétablir l'économie khôi phục kinh tế
restauration Danh từ · giống cái
/ʁɛs.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khôi phục, sự phục hưng.
- La restauration des lettres et des arts sự phục hưng văn học và nghệ thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ramenerNgoại động từ · Vãn hồi, khôi phục
- réparerNgoại động từ · Phục hồi, khôi phục
- redonnerNgoại động từ · Khôi phục
- restaurerNgoại động từ · Khôi phục, phục hưng
- restituerNgoại động từ · Khôi phục, phục hồi, phục nguyên
- réparationDanh từ · Sự phục hồi, sự khôi phục
- rétablissementDanh từ · Sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục
- restaurateurDanh từ · Người khôi phục, người phục hưng
- restitutionDanh từ · Sự khôi phục (bài văn cổ...), sự phục hồi (danh dự...), sự phục nguyên (bức tranh cũ...); bài văn khôi phục lại, công trình phục nguyên
Câu hỏi thường gặp
Khôi phục tiếng Pháp là gì?
"khôi phục" trong tiếng Pháp là rétablir (ngoại động từ), restauration (danh từ).