Kịch liệt tiếng Pháp là gì?
"kịch liệt" trong tiếng Pháp là violent (tính từ).
violent Tính từ
/vjɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.
- Tempête violente cơn bão dữ dội
- Fièvre violente cơn sốt dữ dội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch liệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- aiguTính từ · Dữ dội, kịch liệt
- acharnéTính từ · Kịch liệt
- vigoureuxTính từ · Mãnh liệt, kịch liệt
- vigoureusementPhó từ · Mãnh liệt, kịch liệt
- farouchementPhó từ · Kịch liệt
- suraiguTính từ · Rất buốt, rất nhói, kịch liệt
- violenceDanh từ · Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt
- vigueurDanh từ · Sự mãnh liệt, sự kịch liệt
- acharnementDanh từ · Sự kịch liệt
Câu hỏi thường gặp
Kịch liệt tiếng Pháp là gì?
"kịch liệt" trong tiếng Pháp là violent (tính từ).