farouchement
/fa.ʁuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
farouchement nghĩa là dữ tợn, kịch liệt.
Nghĩa của farouchement
Phó từ
- Dữ tợn.
- Kịch liệt.
- Il s'est farouchement opposénó đã chống lại kịch liệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fiercely, strongly, bitterly, doggedly, rabidly
Câu hỏi thường gặp
farouchement nghĩa là gì?
farouchement (phó từ) nghĩa là dữ tợn, kịch liệt.
farouchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farouchement (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁuʃ.mɑ̃/.