TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farouchement

/fa.ʁuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

farouchement nghĩa là dữ tợn, kịch liệt.

Nghĩa của farouchement

Phó từ

  1. Dữ tợn.
  2. Kịch liệt.
    • Il s'est farouchement opposénó đã chống lại kịch liệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fiercely, strongly, bitterly, doggedly, rabidly

Câu hỏi thường gặp

farouchement nghĩa là gì?

farouchement (phó từ) nghĩa là dữ tợn, kịch liệt.

farouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farouchement (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁuʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.